Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người Anh" (1)

người Anh
phát
Tiếng Anh Danh từBritish
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "người Anh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người Anh" (1)

Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
The film builds the image of a hero.